Có 3 kết quả:

nhụcnáunóc
Âm Nôm: nhục, náu, nóc
Unicode: U+84D0
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一ノ一一フ丶ノ一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

nhục

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhục (ổ rơm)

náu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ẩn náu

nóc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nóc nhà