Có 2 kết quả:

soathoa
Âm Nôm: soa, thoa
Unicode: U+84D1
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丶一丨フ一一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 7

1/2

soa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

soa (áo tơi lá)

thoa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thoa (áo lá)