Có 1 kết quả:

bầu
Âm Nôm: bầu
Unicode: U+8500
Tổng nét: 13
Bộ: thảo 艸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丶一丶ノ一丨フ一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

bầu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái bầu