Có 1 kết quả:

đay
Âm Nôm: đay
Unicode: U+8515
Tổng nét: 14
Bộ: thảo 艸 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đay

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đay đảy; đay nghiến