Có 1 kết quả:

lận
Âm Nôm: lận
Tổng nét: 14
Bộ: thảo 艸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱𨸋
Nét bút: 一丨丨丶丨フノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: TLSG (廿中尸土)
Unicode: U+853A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: lận
Âm Pinyin: lìn
Âm Quảng Đông: leon6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

lận

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mã lận