Có 1 kết quả:

muống
Âm Nôm: muống
Unicode: U+8544
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨フ一一丨フ一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

muống

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau muống