Có 1 kết quả:

mãi
Âm Nôm: mãi
Âm Pinyin: mǎi
Unicode: U+8552
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: TWLC (廿田中金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

mãi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự mãi thái (rau riếp)