Có 1 kết quả:

vân
Âm Nôm: vân
Unicode: U+8553
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丶フ丨丶丶丶丶一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

vân

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vân đậu (đỗ hình quả thận)