Có 1 kết quả:

huệ
Âm Nôm: huệ
Unicode: U+8559
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/1

huệ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa huệ