Có 2 kết quả:

gùiquỹ
Âm Nôm: gùi, quỹ
Unicode: U+8562
Tổng nét: 15
Bộ: thảo 艸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 7

1/2

gùi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái gùi

quỹ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỹ (giỏ đựng đất)