Có 2 kết quả:

dựnhựa
Âm Nôm: dự, nhựa
Tổng nét: 16
Bộ: thảo 艸 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨フ丶フ丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: TNNC (廿弓弓金)
Unicode: U+8577
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dự
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ヨ (yo)
Âm Nhật (kunyomi): いも (imo)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

dự

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

nhựa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhựa cây