Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 16
Bộ: thảo 艸 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶丶一丨フノ丶一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: TEWT (廿水田廿)
Unicode: U+8580
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ôn, uẩn
Âm Pinyin: wēn, yùn
Âm Nhật (onyomi): ウン (un), オン (on)
Âm Nhật (kunyomi): たくわ.える (takuwa.eru), つ.む (tsu.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wan1

Tự hình 2

Dị thể 1