Có 1 kết quả:

thế
Âm Nôm: thế
Unicode: U+8599
Tổng nét: 16
Bộ: thảo 艸 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

thế

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thế (làm cỏ, cắt tóc)