Có 2 kết quả:

hiênkiểm
Âm Nôm: hiên, kiểm
Unicode: U+859F
Tổng nét: 16
Bộ: thảo 艸 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

hiên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thỉ hiên (dược thảo St Pauls-wort)

kiểm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

áng đào kiểm