Có 1 kết quả:

tát
Âm Nôm: tát
Unicode: U+85A9
Tổng nét: 16
Bộ: thảo 艸 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨フ丨丶一丶ノ一ノノ一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

tát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồ tát