Có 1 kết quả:

đài
Âm Nôm: đài
Unicode: U+85B9
Tổng nét: 17
Bộ: thảo 艸 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨一丨フ一丶フ一フ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đài

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đài (cỏ cho lá làm thuốc)