Có 1 kết quả:

trái
Âm Nôm: trái
Unicode: U+85FE
Tổng nét: 19
Bộ: thảo 艸 (+16 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trái

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trái đào