Có 1 kết quả:

luỹ
Âm Nôm: luỹ
Unicode: U+8646
Tổng nét: 24
Bộ: thảo 艸 (+21 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

luỹ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luỹ (loại cây leo)