Có 1 kết quả:

hổ
Âm Nôm: hổ
Unicode: U+864E
Tổng nét: 8
Bộ: hô 虍 (+2 nét)
Lục thư: chỉ sự
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丨一フノ一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hổ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con hổ, hổ cốt; hùng hổ