Có 6 kết quả:

hưahửhựkhờ
Âm Nôm: , , hưa, hử, hự, khờ
Unicode: U+865A
Tổng nét: 11
Bộ: hô 虍 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/6

giản thể

Từ điển Hồ Lê

hơ qua lửa

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hư hỏng

hưa

giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

hử

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thể hử; ừ hử

hự

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hậm hự, ứ hự

khờ

giản thể

Từ điển Hồ Lê

khờ khạo, khù khờ