Có 2 kết quả:

hồngvồng
Âm Nôm: hồng, vồng
Unicode: U+8679
Tổng nét: 9
Bộ: trùng 虫 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

hồng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

vồng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cầu vồng