Có 1 kết quả:

nghị
Âm Nôm: nghị
Unicode: U+8681
Tổng nét: 9
Bộ: trùng 虫 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

nghị

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghị (con kiến càng)