Có 2 kết quả:

mânvăn
Âm Nôm: mân, văn
Unicode: U+868A
Tổng nét: 10
Bộ: trùng 虫 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

mân

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mân tướng (con muỗi)

văn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

văn (con muỗi), văn hương (hương trừ muỗi)