Có 2 kết quả:

giớinhái
Âm Nôm: giới, nhái
Tổng nét: 10
Bộ: trùng 虫 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ丶ノ丨
Thương Hiệt: LIOLL (中戈人中中)
Unicode: U+86A7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giới
Âm Pinyin: jiè
Âm Nhật (onyomi): カイ (kai)
Âm Quảng Đông: gaai3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

giới

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cáp giới (sò ngao)

nhái

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ếch nhái, nhái bén