Có 1 kết quả:

phù
Âm Nôm: phù
Tổng nét: 10
Bộ: trùng 虫 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一一ノ丶
Thương Hiệt: LIQO (中戈手人)
Unicode: U+86A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phù
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): フ (fu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fu4

Tự hình 2

1/1

phù

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con phù du