Có 2 kết quả:

khoađẩu
Âm Nôm: khoa, đẩu
Unicode: U+86AA
Tổng nét: 10
Bộ: trùng 虫 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶丶一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

khoa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoa đẩu (con nòng nọc)

đẩu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoa đẩu (con nòng nọc)