Có 2 kết quả:

trátrách
Âm Nôm: trá, trách
Unicode: U+86B1
Tổng nét: 11
Bộ: trùng 虫 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ一丨一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

trá

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trá (cào cào)

trách

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trách (con cào cào)