Có 2 kết quả:

chúchấu
Âm Nôm: chú, chấu
Unicode: U+86C0
Tổng nét: 11
Bộ: trùng 虫 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

chú

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chú trùng (con mọt)

chấu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con châu chấu