Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+86C7
Tổng nét: 11
Bộ: trùng 虫 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶丶フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây)