Có 1 kết quả:

oa
Âm Nôm: oa
Unicode: U+86D9
Tổng nét: 12
Bộ: trùng 虫 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

oa

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khóc oa oa