Có 2 kết quả:

bọ
Âm Nôm: , bọ
Tổng nét: 13
Bộ: trùng 虫 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨フ一一丨丶
Thương Hiệt: LIIJB (中戈戈十月)
Unicode: U+8705
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): フ (fu), ホ (ho)
Âm Quảng Đông: fu2

Tự hình 1

1/2

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bò cạp

bọ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sâu bọ; bọ xít; bọ cạp