Có 1 kết quả:

ngô
Âm Nôm: ngô
Unicode: U+8708
Tổng nét: 13
Bộ: trùng 虫 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

1/1

ngô

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngô công (con rết)