Có 3 kết quả:

bayphiphỉ
Âm Nôm: bay, phi, phỉ
Unicode: U+871A
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨一一一丨一一一丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

bay

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bay lượn

phi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phi ngựa; phi cơ

phỉ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phỉ liêm (con gián)