Có 1 kết quả:

lạp
Âm Nôm: lạp
Unicode: U+8721
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨丨一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

lạp

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lạp (sáp ong)