Có 1 kết quả:

phì
Âm Nôm: phì
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一フ丨一フ丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: BULMI (月山中一戈)
Unicode: U+8730
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phì
Âm Pinyin: féi
Âm Quảng Đông: fei4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phì

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

béo phì