Có 2 kết quả:

bẽ
Âm Nôm: bẽ,
Unicode: U+8731
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ丨フ一一ノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

bẽ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tì (con bọ nhảy)