Có 1 kết quả:

giòi
Âm Nôm: giòi
Unicode: U+873C
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

giòi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con giòi