Có 1 kết quả:

thực
Âm Nôm: thực
Unicode: U+8755
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 7

1/1

thực

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thực (mất mát, hao mòn)