Có 1 kết quả:

biển
Âm Nôm: biển
Unicode: U+8759
Tổng nét: 15
Bộ: trùng 虫 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

biển

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biển bức (con dơi)