Có 1 kết quả:

du
Âm Nôm: du
Unicode: U+8763
Tổng nét: 15
Bộ: trùng 虫 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一フノノ一フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

du

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con phù du