Có 1 kết quả:

tưu
Âm Nôm: tưu
Unicode: U+8764
Tổng nét: 15
Bộ: trùng 虫 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶ノ一丨フノフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

tưu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tưu (con ghẹ)