Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 15
Bộ: trùng 虫 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丶フ一丨一一フ一フ丶
Thương Hiệt: LIRYE (中戈口卜水)
Unicode: U+8766
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: , jiǎ, xiā, xiá
Âm Nhật (onyomi): カ (ka), ゲ (ge)
Âm Nhật (kunyomi): えび (ebi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haa1, haa4

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hà can (tôm khô); long hà (tôm hùm)