Có 1 kết quả:

sắt
Âm Nôm: sắt
Unicode: U+8768
Tổng nét: 15
Bộ: trùng 虫 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ一丨丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

sắt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắt (con chấy, con rận)