Có 2 kết quả:

hồ
Âm Nôm: , hồ
Tổng nét: 15
Bộ: trùng 虫 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨丨フ一ノフ一一
Thương Hiệt: LIJRB (中戈十口月)
Unicode: U+8774
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hồ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): コ (ko)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: wu4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con hà (con hến); khoai hà; hà hiếp; hà tiện

hồ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồ điệp