Có 1 kết quả:

oa
Âm Nôm: oa
Unicode: U+8778
Tổng nét: 14
Bộ: trùng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フフ丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

oa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oa ngưu (con sên)