Có 1 kết quả:

nguyên
Âm Nôm: nguyên
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丶一ノノ丨フ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: LIMHF (中戈一竹火)
Unicode: U+8788
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nguyên
Âm Pinyin: yuán
Âm Nhật (onyomi): ゲン (gen), ガン (gan)
Âm Nhật (kunyomi): いもり (imori)
Âm Quảng Đông: jyun4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

nguyên

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vanh nguyên (loại kì đà nhỏ)