Có 2 kết quả:

ongông
Âm Nôm: ong, ông
Unicode: U+8789
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

ong

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con ong

ông

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ông (con ong nghệ)