Có 1 kết quả:

nghị
Âm Nôm: nghị
Unicode: U+8798
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フ丨一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nghị

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghị (con kiến càng)