Có 2 kết quả:

lâusâu
Âm Nôm: lâu, sâu
Unicode: U+87BB
Tổng nét: 17
Bộ: trùng 虫 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

lâu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lâu (con ếch)

sâu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sâu bọ