Có 2 kết quả:

Âm Nôm: ,
Unicode: U+87C6
Tổng nét: 16
Bộ: trùng 虫 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一丨丨丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con mò (loại kí sinh trùng)

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cáp mô (ếch nhái các loại)